Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emre Kılınç

SamsunsporTiền đạoTUR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Emre Kılınç là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8867510111378%32%106,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/323 (78%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
15/43 (34%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/58 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emre Kılınç · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-445001007/1013/4—5,87
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3900021645/5600/9—6,53
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900000237/4802/8V5,98
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5900120545/5215/11—7,70
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1900021438/5115/9—6,47
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2900000230/4001/6—6,17
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0900000119/2401/6—6,42
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3901041134/4202/5—7,59
19/04/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-1900110234/4034/13V7,19
14/04/2026Süper Lig@ EyupsporT 2-1900130453/6313/5V7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,6 triệu €2022: 3,6 triệu €2022: 3,4 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20112026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20111750 nghìn €
18/06/20121750 nghìn €
05/01/201318100 nghìn €
04/07/201318300 nghìn €
19/01/201419600 nghìn €
30/06/201419600 nghìn €
04/01/2015201,5 triệu €
07/06/2015201,8 triệu €
03/01/2016211,5 triệu €
13/07/2016211,5 triệu €
08/01/2017221,0 triệu €
29/06/2017221,0 triệu €
11/02/2018231,8 triệu €
28/05/2018232,5 triệu €
03/01/2019243,0 triệu €
03/06/2019243,5 triệu €
02/01/2020255,5 triệu €
07/04/2020254,5 triệu €
03/08/2020255,5 triệu €
22/12/2020266,5 triệu €
15/03/2021266,0 triệu €
20/05/2021265,0 triệu €
11/10/2021274,6 triệu €
03/01/2022273,6 triệu €
30/03/2022273,4 triệu €
31/05/2022273,0 triệu €
26/10/2022283,0 triệu €
13/03/2023283,0 triệu €
07/06/2023282,8 triệu €
26/09/2023292,5 triệu €
20/12/2023292,3 triệu €
14/03/2024292,0 triệu €
30/05/2024292,0 triệu €
03/10/2024301,7 triệu €
22/12/2024301,7 triệu €
19/03/2025301,7 triệu €
17/06/2025301,8 triệu €
30/09/2025311,5 triệu €
16/12/2025311,5 triệu €
04/03/2026311,2 triệu €
20/05/2026311,0 triệu €
29/09/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy55
  • Sức mạnh31
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com