
Emre Gökay là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sivasspor.
Tiểu sử Emre Gökay
Emre Gökay là tiền đạo của câu lạc bộ Sivasspor, mang quốc tịch Turkey và 20 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 36 phút thi đấu, ghi 1 bàn tại Turkish First League và đạt điểm trung bình 7,36. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là sang Sivasspor từ Sivasspor Youth vào ngày 30/11/2022. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,50Bàn/90 phút
36Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 36 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 57% | 0 | 0 | 7,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 24 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 3 | 4/6 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Bandirmaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 14/18 | 2 | 6/17 | — | 6,55 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 13/03/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/06/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/09/2023 | 17 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 18 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 18 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 850 nghìn € |
| 07/10/2025 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
| 05/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2022 | Sivasspor Youth | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Erkiletspor Jugend | Sivasspor Youth | Chuyển nhượng | — |