Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emre Can

Borussia DortmundTiền vệGER
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Emre Can là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emre Can · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/03/2026Bundesligavs FC Bayern MunichB 2-350000009/1024/6—6,53
26/02/2026Cúp C1 châu Âu@ AtalantaB 1-4900000034/4435/9V5,46
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanB 0-2900000063/7347/13—6,95
25/01/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-0691011021/3116/11V6,79
21/01/2026Cúp C1 châu Âu@ Tottenham HotspurB 0-2450000030/3311/4—6,53
17/01/2026Bundesligavs FC St. PauliT 3-2901011088/9917/17—7,23
14/01/2026Bundesligavs SV Werder BremenT 3-0450000031/3234/9—7,20
10/01/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtH 3-3140000020/2201/1V6,14
20/12/2025Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-0900000066/7338/15V7,33
14/12/2025Bundesliga@ SC FreiburgH 1-1890011044/5324/12—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 33,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 26,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201117150 nghìn €
08/01/201217200 nghìn €
02/02/201218400 nghìn €
04/03/201218600 nghìn €
25/08/2012181,5 triệu €
12/01/2013191,5 triệu €
29/06/2013191,5 triệu €
26/08/2013195,0 triệu €
11/02/2014207,5 triệu €
11/08/20142012,0 triệu €
11/02/20152112,0 triệu €
30/06/20152115,0 triệu €
08/02/20162215,0 triệu €
31/05/20162218,0 triệu €
31/07/20162218,0 triệu €
19/02/20172315,0 triệu €
27/06/20172315,0 triệu €
22/10/20172322,0 triệu €
01/01/20182328,0 triệu €
27/05/20182430,0 triệu €
19/12/20182430,0 triệu €
05/06/20192540,0 triệu €
07/10/20192533,0 triệu €
11/12/20192530,0 triệu €
07/04/20202624,0 triệu €
15/09/20202626,0 triệu €
09/02/20212726,0 triệu €
31/05/20212726,0 triệu €
21/12/20212722,0 triệu €
23/03/20222816,0 triệu €
08/06/20222816,0 triệu €
20/09/20222814,0 triệu €
08/11/20222814,0 triệu €
21/06/20232914,0 triệu €
13/12/20232912,0 triệu €
28/05/20243010,0 triệu €
19/12/2024307,0 triệu €
04/06/2025317,0 triệu €
18/12/2025316,0 triệu €
19/03/2026324,0 triệu €
26/05/2026323,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020JuventusBorussia DortmundHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
29/06/2020Borussia DortmundJuventusCho mượn—
30/01/2020JuventusBorussia DortmundChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2018LiverpoolJuventusChuyển nhượng—
30/06/2014Bayer 04 LeverkusenLiverpoolHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
01/08/2013FC Bayern MunichBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2012Bayern Munchen IIFC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2011Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2010Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Eintracht Frankfurt AMBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006SV Blau-Gelb Frankfurt YouthEintracht Frankfurt AMChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh77
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com