
Emre Bilgin là thủ môn 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eyupspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
4Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 4 | 0 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | — | — | 5,71 |
| 13/10/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-8 | 45 | 3 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | — | — | 5,20 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Spartak Trnava | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/10/2022 | 18 | 175 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/09/2023 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 375 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 01/04/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Besiktas JK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Karagumruk | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Besiktas JK | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2014 | Bayrampasa Demirspor Jugend | Besiktas JK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 153
- Chỉ số 245
- Chỉ số 456
- Chỉ số 353