Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emre Akbaba

KaragumrukTiền vệTUR
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Emre Akbaba là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Tiểu sử Emre Akbaba

Emre Akbaba là tiền vệ thi đấu cho Karagumruk, mang quốc tịch Turkey và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Emre Akbaba ra sân 10 trận với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo, 812 phút thi đấu và điểm trung bình 6,75. Hợp đồng với Karagumruk có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 300 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt là 5,5 triệu € (2019). Ngày 09/07/2026, cầu thủ chuyển từ Eyupspor đến Karagumruk.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
7/27Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—111190220127776%49%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/27
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/381 (76%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
13/50 (26%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/116 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 48
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
179
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emre Akbaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2900071650/6218/10—7,41
15/10/2026Turkish First League@ Mardin 1969 SporB 0-1900041234/4917/12—6,23
11/10/2026Turkish First Leaguevs MuglasporH 1-1901011220/2817/13—7,46
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-0810010123/2725/12V6,35
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1900061429/4019/15—7,02
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4780040225/3202/5—6,48
03/09/2026Turkish First Leaguevs KayserisporH 1-1900011127/3715/13—6,22
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1901021021/3002/6—7,11
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1740000022/2513/8—6,31
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1840111328/3637/16—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,9 triệu €2020: 2,9 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,9 triệu €2022: 2,9 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/201421200 nghìn €
07/07/201421300 nghìn €
04/01/201522800 nghìn €
07/06/2015222,0 triệu €
17/01/2016232,0 triệu €
14/07/2016232,2 triệu €
09/01/2017243,0 triệu €
08/06/2017243,0 triệu €
11/02/2018254,5 triệu €
28/05/2018255,5 triệu €
03/01/2019265,5 triệu €
03/06/2019264,5 triệu €
03/10/2019273,5 triệu €
02/01/2020272,8 triệu €
24/03/2020273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
03/08/2020272,9 triệu €
22/12/2020282,9 triệu €
15/03/2021282,0 triệu €
20/05/2021282,5 triệu €
11/10/2021292,9 triệu €
03/01/2022292,9 triệu €
30/03/2022293,5 triệu €
31/05/2022294,0 triệu €
12/09/2022292,0 triệu €
26/10/2022302,0 triệu €
13/03/2023302,0 triệu €
07/06/2023301,8 triệu €
26/09/2023301,8 triệu €
20/12/2023311,6 triệu €
14/03/2024311,5 triệu €
30/05/2024311,3 triệu €
03/10/2024321,2 triệu €
22/12/2024321,0 triệu €
19/03/202532900 nghìn €
17/06/202532800 nghìn €
30/09/202532600 nghìn €
16/12/202533500 nghìn €
20/05/202633400 nghìn €
05/10/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026EyupsporKaragumrukChuyển nhượng—
01/07/2024Adana DemirsporEyupsporChuyển nhượng—
07/09/2022GalatasarayAdana DemirsporHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022AlanyasporGalatasarayCho mượn—
05/09/2021GalatasarayAlanyasporChuyển nhượng—
17/08/2018AlanyasporGalatasarayHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/07/2016AntalyasporAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2016AlanyasporAntalyasporCho mượn—
31/01/2016AntalyasporAlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2015AlanyasporAntalyasporCho mượn—
04/09/2013AntalyasporAlanyasporChuyển nhượng—
03/09/20131920 Maras SporAntalyasporChuyển nhượng—
30/01/2013Antalyaspor U211920 Maras SporChuyển nhượng—
07/10/2012Bobigny A.C.Antalyaspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Montfermeil U19Bobigny A.C.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy63
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com