Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emrah Başsan

PendiksporTiền vệTUR
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emrah Başsan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Tiểu sử Emrah Başsan

Emrah Başsan là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Pendikspor, mang quốc tịch Turkey và sinh ngày 17/04/1992, hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg và thi đấu chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 5 trận ra sân với 200 phút thi đấu tại Turkish First League, điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 4,6 triệu € (2016), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 18/08/2026, cầu thủ chuyển từ Amedspor sang Pendikspor.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
283Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—622832005275%61%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 283 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/104 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emrah Başsan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Turkish First League@ BursasporB 0-2840010119/2537/10—6,67
14/10/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-2821031118/2714/10—6,85
09/10/2026Turkish First League@ SivassporB 1-4560000022/2514/7—6,15
02/10/2026Giao hữu CLBvs GalatasarayH 3-345002107/702/4—5,85
20/09/2026Turkish First Leaguevs Bodrum FKH 1-127101128/1235/6—8,20
12/09/2026Turkish First League@ BolusporH 1-128000007/1102/4—6,14
06/09/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 1-0dự bị00000—0———
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-16000004/40——6,26
02/05/2026Turkish First League@ Iğdır FKH 3-31000001/102/4V5,57

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,7 triệu €2014: 2,7 triệu €2015: 2,9 triệu €2015: 3,3 triệu €2016: 4,6 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20111950 nghìn €
08/01/201219600 nghìn €
06/06/2012201,5 triệu €
05/01/2013202,0 triệu €
12/06/2013212,0 triệu €
26/01/2014212,7 triệu €
23/07/2014222,7 triệu €
04/01/2015222,9 triệu €
07/06/2015233,3 triệu €
17/01/2016234,6 triệu €
14/07/2016244,0 triệu €
01/02/2017242,0 triệu €
20/06/2017252,0 triệu €
06/02/2018251,5 triệu €
12/06/2018261,2 triệu €
21/12/2018261,2 triệu €
03/06/2019271,5 triệu €
15/10/2019271,2 triệu €
03/02/2020271,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
26/08/202028900 nghìn €
11/10/2020281,0 triệu €
22/12/2020281,2 triệu €
15/03/2021281,3 triệu €
20/05/2021291,4 triệu €
11/10/2021291,9 triệu €
03/01/2022291,7 triệu €
30/03/2022291,5 triệu €
31/05/2022301,5 triệu €
26/10/2022301,3 triệu €
13/03/2023301,3 triệu €
07/06/2023311,1 triệu €
26/09/2023311,0 triệu €
20/12/202331900 nghìn €
14/03/202431800 nghìn €
30/05/202432700 nghìn €
03/10/202432600 nghìn €
22/12/202432450 nghìn €
19/03/202532400 nghìn €
17/06/202533275 nghìn €
07/10/202533250 nghìn €
28/12/202533200 nghìn €
11/03/202633150 nghìn €
31/05/202634125 nghìn €
05/10/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,6 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026AmedsporPendiksporChuyển nhượng—
17/08/2025SivassporAmedsporChuyển nhượng—
04/07/2023KayserisporSivassporChuyển nhượng—
30/06/2021Erzurumspor FKKayserisporChuyển nhượng—
11/07/2018Vitoria SetubalErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/01/2018GalatasarayVitoria SetubalChuyển nhượng—
29/06/2017Fortuna SittardGalatasarayCho mượn—
03/01/2017GalatasarayFortuna SittardChuyển nhượng—
13/12/2016Caykur RizesporGalatasarayCho mượn—
18/08/2016GalatasarayCaykur RizesporChuyển nhượng—
03/07/2016AntalyasporGalatasarayChuyển nhượng—
06/07/2011PendiksporAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2009Pendikspor YouthPendiksporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com