Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emon khan

Brothers UnionHậu vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emon khan là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Brothers Union.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emon khan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier Leaguevs MSPCC City ClubB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: —2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201825 nghìn €
29/12/20201925 nghìn €
07/03/20211910 nghìn €
30/09/20211910 nghìn €
21/12/20212010 nghìn €
15/04/20222025 nghìn €
09/08/20222025 nghìn €
26/10/202221—
15/12/20222125 nghìn €
20/02/20232125 nghìn €
27/07/20232110 nghìn €
06/03/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026City Club (Dhaka)Brothers UnionChuyển nhượng—
09/01/2026Dhaka WanderersCity Club (Dhaka)Chuyển nhượng—
18/08/2024Muktijoddha SKCDhaka WanderersChuyển nhượng—
26/10/2022Mohammedan DhakaMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
31/10/2019Feni SCMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com