Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuele Matino

CasaranoHậu vệITA
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Emmanuele Matino là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—11900000092%40%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/38 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuele Matino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5810000035/4201/2—5,30
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0730000040/4224/4—7,20
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-2900000051/5948/16—6,40
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1900000057/6203/9—6,10
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1900000041/4724/5V6,60
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0900000127/2866/9—7,40
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1350000019/2002/4Đ4,20
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-1dự bị00000—0———
25/08/2026Serie Cvs AS Sorrento CalcioB 1-2900000036/3823/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20181950 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
14/12/20182050 nghìn €
20/06/20192050 nghìn €
19/12/201921100 nghìn €
17/06/202021175 nghìn €
12/01/202122150 nghìn €
22/06/202122125 nghìn €
21/12/202123125 nghìn €
21/06/202223150 nghìn €
20/12/202224175 nghìn €
11/06/202324175 nghìn €
26/12/202325150 nghìn €
02/06/202425200 nghìn €
22/12/202426200 nghìn €
01/06/202526200 nghìn €
16/12/202527200 nghìn €
18/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SalernitanaCasaranoChuyển nhượng—
10/07/2025BariSalernitanaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2025CittadellaBariCho mượn—
29/01/2025BariCittadellaChuyển nhượng—
30/01/2023PotenzaBariHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
31/08/2022Juve StabiaPotenzaChuyển nhượng—
19/07/2022PotenzaJuve StabiaChuyển nhượng—
25/08/2021CavesePotenzaChuyển nhượng—
24/09/2020ParmaCaveseChuyển nhượng—
29/06/2020CaveseParmaCho mượn—
09/07/2019ParmaCaveseChuyển nhượng—
29/06/2019PotenzaParmaCho mượn—
17/07/2018ParmaPotenzaChuyển nhượng—
05/07/2018NocerinaParmaChuyển nhượng—
26/07/2017Latina PrimaveraNocerinaChuyển nhượng—
29/06/2017NocerinaLatina PrimaveraCho mượn—
09/01/2017Latina PrimaveraNocerinaChuyển nhượng—
30/08/2015PuteolanaLatina PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com