
Emmanuel Uchegbu Chimeroucheya
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Emmanuel Uchegbu Chimeroucheya là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NIG, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 145 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/8 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 4/7 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 3/3 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2024 | 16 | 25 nghìn € |
| 21/05/2024 | 16 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/09/2026 | 19 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Crown Legacy FC | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Besa Dobri Dol | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FK Makedonija Gjorce Petrov | Besa Dobri Dol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Makedonija Gjorce Petrov Youth | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2022 | New Stars Jugend | Makedonija Gjorce Petrov Youth | Chuyển nhượng | — |