
Emmanuel Toku
Tiền vệGHA
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Emmanuel Toku là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Ayutthaya United | T 5-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 3/5 | — | 6,01 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs BG Pathum United | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/12/2021 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Buriram United | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Free player | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Oud-Heverlee Leuven | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | AEL Limassol | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 01/08/2024 | Oud-Heverlee Leuven | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Aalborg | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Botev Plovdiv | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 01/09/2021 | Fremad Amager | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Botev Plovdiv | Fremad Amager | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Fremad Amager | Botev Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Boavista FC B | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cheetah FC | Boavista FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh32
- Thể lực29