
Emmanuel samadia là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.135Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1135Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 12 | 1.135 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 76% | 38% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/428 (76%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 27/117 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/71 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/101 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 253
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 47/55 | 0 | 4/10 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/35 | 1 | 3/8 | — | 5,98 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/49 | 2 | 4/8 | — | 6,84 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/35 | 2 | 4/11 | — | 5,65 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 25/31 | 0 | 0/6 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 2 | 4/6 | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 0 | 0/2 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/43 | 1 | 2/6 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.