Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Sabbi

Vancouver WhitecapsTiền đạoUSA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Emmanuel Sabbi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
23Đá chính
1.811Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
25/66Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25181.376404481776%41%406,73
Cúp C1 CONCACAF2026—432220006379%36%106,42
Cúp MLS–Mexico2026—311151007385%33%006,73
Canadian Championship2026—21981005278%46%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.376 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
17/48
Sút trong vòng cấm
38
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
28/60
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/352 (76%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/193 (41%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
71 / 100
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/81 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/42 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Sabbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1810120121/2527/13—6,92
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0660020214/2119/14—6,67
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-110000003/300/1—6,32
07/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-3570000112/1711/6—6,08
27/09/2026MLSvs DC UnitedH 3-3670011312/2102/6—6,39
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0620061115/1824/7—6,62
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-232102207/824/5—7,80
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-226002002/301/4V6,37
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0720061219/2216/10—6,72
06/09/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-359102107/1104/10V6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171950 nghìn €
17/12/201719100 nghìn €
01/06/201820200 nghìn €
20/12/201820400 nghìn €
07/06/201921600 nghìn €
21/12/2019211,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
30/07/2020221,0 triệu €
22/12/2020221,0 triệu €
03/06/2021231,0 triệu €
27/12/2021241,0 triệu €
19/06/202224700 nghìn €
12/09/202224600 nghìn €
21/12/202224600 nghìn €
25/06/202325600 nghìn €
15/10/202325800 nghìn €
17/12/202325800 nghìn €
18/03/2024261,2 triệu €
02/06/2024262,5 triệu €
09/12/2024262,0 triệu €
16/04/2025271,8 triệu €
04/06/2025271,5 triệu €
10/12/2025272,5 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025Havre Athletic ClubVancouver WhitecapsHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
09/08/2023Odense BKHavre Athletic ClubHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/07/2020HobroOdense BKChuyển nhượng—
24/08/2017Las Palmas AtleticoHobroChuyển nhượng—
22/08/2016Chicago MagicLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com