Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Patut

IFK MariehamnTiền vệFIN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Emmanuel Patut là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Tiểu sử Emmanuel Patut

Emmanuel Patut là tiền vệ của câu lạc bộ IFK Mariehamn, quốc tịch Finland, sinh ngày 19/06/2003 và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân trong 2234 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 5,76. Tại giải Finnish Veikkausliiga, cầu thủ ra sân 25 trận và ghi 1 bàn, còn ở Finland Suomen Cup có 3 trận. Cầu thủ cao 181 cm và có chân thuận là Chân phải. Giá trị thị trường 200 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.234Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2234Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25242.15810118483%50%806,45
Finland Suomen Cup2026—317600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/18
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
31/60
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
926/1114 (83%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
2/18 (11%)
Chuyền dài chính xác
61/109 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/49
Cắt bóng
18
Phá bóng
40
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/229 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
103 / 95
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
304
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Patut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900010082/8522/7—7,10
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-1900030069/8249/12—6,65
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 1-2900010129/3512/7—6,22
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-0900010048/5725/11—6,55
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-2900000121/2413/9—6,34
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0900010033/4214/9—6,57
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2900000021/2614/9—6,14
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2890011360/6411/5V6,94
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3900010042/4935/14V6,09
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1900011134/4515/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20221950 nghìn €
06/04/20231950 nghìn €
27/07/20232050 nghìn €
23/11/20232050 nghìn €
09/05/20242050 nghìn €
05/09/202421150 nghìn €
27/11/202421150 nghìn €
04/05/202521200 nghìn €
19/11/202522200 nghìn €
14/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com