
Emmanuel Okereke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 27 | 27 | 2.337 | 0 | 0 | 0 | 26 | 2 | 81% | 53% | 5 | 1 | 6,62 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.337 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 912/1114 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/182 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 146
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/298 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 84 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 91
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 59
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 2/9 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 4/10 | — | 7,39 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/7 | — | 5,46 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 7/16 | V | 6,18 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 7/10 | — | 6,93 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 4/7 | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 4/11 | — | 6,64 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 3 | 6/14 | Đ | 5,18 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 0 | 1/5 | V | 5,93 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 4/10 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | IFK Mariehamn | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Unknown | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực51