
Emmanuel Mballa Amougou
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Emmanuel Mballa Amougou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 424 | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 76% | 61% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/91 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/71 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 5/8 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/14 | 0 | 9/11 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 9/13 | — | 8,02 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 13/20 | 1 | 9/16 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 6/13 | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 18/20 | 0 | 6/10 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/03/2025 | 26 | — |
| 14/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Excelsior Virton | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Saint-Priest | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Villefranche | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Villefranche-Beaujolais B | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | AS Saint-Priest B | FC Villefranche-Beaujolais B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Bellecour Perrache | AS Saint-Priest B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Vaulx-en-Velin | AS Bellecour Perrache | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Unknown | US Vaulx-en-Velin | Chuyển nhượng | — |