Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Más

CA JuventudHậu vệARG
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Emmanuel Más là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Juventud.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
2.207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—22181.66700000——20—
Copa Sudamericana2026—665400011082%46%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.667 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
246/298 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/38 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/43 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Más · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericana@ CiencianoH 1-1900100145/5605/9—6,96
22/05/2026Copa Sudamericana@ Academia Puerto CabelloH 1-1900000053/6124/7—6,73
06/05/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGH 2-2900000058/6424/9—6,64
30/04/2026Copa Sudamericanavs Academia Puerto CabelloT 4-0900000044/5602/5—6,85
17/04/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000031/4202/5V5,63
10/04/2026Copa Sudamericanavs CiencianoH 1-1900010015/1913/8—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,4 triệu €2012: 1,7 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/20092050 nghìn €
04/05/20102150 nghìn €
22/12/2011221,0 triệu €
04/11/2012231,4 triệu €
25/12/2012231,7 triệu €
09/02/2014252,0 triệu €
10/01/2015252,5 triệu €
13/07/2015264,5 triệu €
05/02/2016274,5 triệu €
07/08/2016274,0 triệu €
09/01/2017274,0 triệu €
08/06/2017284,0 triệu €
11/02/2018292,5 triệu €
07/05/2018292,5 triệu €
17/12/2018292,0 triệu €
05/08/2019302,5 triệu €
04/12/2019302,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
07/02/2021321,7 triệu €
10/06/2021321,0 triệu €
08/11/202132800 nghìn €
07/02/202233700 nghìn €
23/05/202233700 nghìn €
25/10/202233700 nghìn €
03/07/202334400 nghìn €
03/10/202334250 nghìn €
18/12/202334175 nghìn €
11/06/202435100 nghìn €
12/12/202435100 nghìn €
09/06/202536100 nghìn €
17/12/202536100 nghìn €
31/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com