
Emmanuel Más là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Juventud.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.207Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 22 | 18 | 1.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 46% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.667 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/298 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/43 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 0 | 5/9 | — | 6,96 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 4/7 | — | 6,73 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 4/9 | — | 6,64 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 2/5 | V | 5,63 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/8 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/05/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 04/11/2012 | 23 | 1,4 triệu € |
| 25/12/2012 | 23 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 26 | 4,5 triệu € |
| 05/02/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 32 | 1,7 triệu € |
| 10/06/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/02/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/10/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực42