Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Johnson

San AntonioTiền đạoUSA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emmanuel Johnson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Antonio.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
264Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—632640002081%45%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Johnson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-326101107/900/4—7,05
04/10/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 0-365001006/1004/5—6,45
27/09/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseT 2-122001103/513/6—6,70
16/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 1-014000001/102/3V6,30
13/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-268004122/446/14—6,90
06/09/2026USL League Onevs Forward Madison FCB 0-228002004/723/6V6,10
23/08/2026USL League Onevs Westchester SCH 2-245003016/1002/7—6,63
20/08/2026USL League Onevs New York CosmosB 0-212000004/501/3—6,27
12/07/2026USL Cupvs Chattanooga Red WolvesT 2-09000001/102/2—6,58
14/06/2026USL Championship@ LexingtonB 0-27000002/30——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: —2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202219100 nghìn €
03/10/202219—
27/05/20242150 nghìn €
29/10/202421100 nghìn €
07/05/202521100 nghìn €
24/11/202522100 nghìn €
29/04/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026San AntonioCorpus Christi FCChuyển nhượng—
16/03/2026Oakland RootsSan AntonioChuyển nhượng—
12/02/2025Pittsburgh RiverhoundsOakland RootsChuyển nhượng—
07/03/2024Free playerPittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
22/01/2024Hibernian BFree playerTrở lại—
30/12/2023Austin FC IIHibernian BCho mượn—
30/01/2023Hibernian BAustin FC IIChuyển nhượng—
08/01/2023Edinburgh CityHibernian BCho mượn—
28/07/2022Hibernian BEdinburgh CityChuyển nhượng—
15/06/2022Charleston BatteryHibernian BCho mượn—
10/02/2022Hibernian BCharleston BatteryChuyển nhượng—
09/02/2022Barca Residency Academy USAHibernian BChuyển nhượng—
30/06/2021Sacramento Republic FC AcademyBarca Residency Academy USAChuyển nhượng—
29/06/2021Sacramento Republic FCSacramento Republic FC AcademyCho mượn—
20/04/2021Sacramento Republic FC AcademySacramento Republic FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy37
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com