Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Iyoha

1. FC MagdeburgTiền đạoGER
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Emmanuel Iyoha là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8869250017877%50%007,23
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11620001096%40%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/208 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/30 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Iyoha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2900041132/3422/5—6,46
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0871021010/1802/3—7,75
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1901022021/2901/7—7,69
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0802022020/2502/11—8,63
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2840021213/1702/2—6,38
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0900020016/2137/8—6,48
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0620010129/3002/5—6,22
15/08/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückT 3-0901021130/3518/11—8,20
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6810010020/2904/8—6,25
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-3900000228/3427/13—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/201618200 nghìn €
21/07/201618250 nghìn €
22/01/201719250 nghìn €
26/06/201719350 nghìn €
18/01/201820300 nghìn €
07/06/201820300 nghìn €
15/10/201821450 nghìn €
07/01/201921500 nghìn €
12/03/201921700 nghìn €
11/06/201921900 nghìn €
12/12/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
14/07/2020221,0 triệu €
07/02/2021231,0 triệu €
15/06/202123750 nghìn €
14/12/202124750 nghìn €
15/06/202224650 nghìn €
29/11/202225650 nghìn €
27/06/202325800 nghìn €
19/10/2023261,0 triệu €
14/12/2023261,0 triệu €
05/06/2024261,2 triệu €
18/12/2024271,2 triệu €
18/06/2025271,2 triệu €
15/12/2025281,0 triệu €
31/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Fortuna Dusseldorf1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
29/06/2020Holstein KielFortuna DusseldorfCho mượn—
30/06/2019Fortuna DusseldorfHolstein KielChuyển nhượng—
29/06/2019Erzgebirge AueFortuna DusseldorfCho mượn—
15/07/2018Fortuna DusseldorfErzgebirge AueChuyển nhượng—
29/06/2018VfL OsnabrückFortuna DusseldorfCho mượn—
23/08/2017Fortuna DusseldorfVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2016Fortuna Dusseldorf U19Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2014Fortuna Dusseldorf U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Bayer 04 Leverkusen AmFortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—
30/06/2005BV 04 Düsseldorf YouthBayer 04 Leverkusen AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com