
Emmanuel Iyoha là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 692 | 5 | 0 | 0 | 17 | 8 | 77% | 50% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 40% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/208 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/30 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 32/34 | 2 | 2/5 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 2/3 | — | 7,75 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 1/7 | — | 7,69 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 80 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 2/11 | — | 8,63 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 7/8 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/30 | 0 | 2/5 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 30/35 | 1 | 8/11 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | 4/8 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 7/13 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/03/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 725 nghìn € |
| 14/07/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Fortuna Dusseldorf | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Holstein Kiel | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Dusseldorf | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Erzgebirge Aue | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Fortuna Dusseldorf | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | VfL Osnabrück | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | Fortuna Dusseldorf | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer 04 Leverkusen Am | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | BV 04 Düsseldorf Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực42