Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Hackman

Turan TovuzHậu vệTOG
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Emmanuel Hackman là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7656600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Hackman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2900000033/4034/6——
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam SudanH 0-02200000—0——6,90
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs CHDC CongoB 0-1dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SudanT 1-03000000—0——7,00
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ MauritaniaB 0-27500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152050 nghìn €
23/02/201620300 nghìn €
28/07/201621200 nghìn €
29/06/201722275 nghìn €
06/02/201822600 nghìn €
12/06/201823800 nghìn €
10/01/201923600 nghìn €
06/06/201924500 nghìn €
29/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
16/08/202025400 nghìn €
27/01/202125200 nghìn €
20/05/202126200 nghìn €
26/12/202126300 nghìn €
06/03/202226500 nghìn €
30/05/202227500 nghìn €
31/10/202227400 nghìn €
21/06/202328500 nghìn €
26/12/202328400 nghìn €
11/06/202429450 nghìn €
26/12/202429650 nghìn €
08/06/202530650 nghìn €
22/12/202530700 nghìn €
17/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com