
Emmanuel Hackman là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 566 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 566 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 4/6 | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs CHDC Congo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Mauritania | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/02/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/03/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực53