
Emmanuel Gyasi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 35% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Avellino | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 3/6 | — | 6,15 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | V | 6,57 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 4 | 4/10 | — | 6,33 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 7,43 |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/01/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/03/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,4 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Empoli | Palermo | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2026 | Palermo | Empoli | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Empoli | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Spezia | Empoli | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | SudTirol | Spezia | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Spezia | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pistoiese | Spezia | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Spezia | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Pistoiese | Spezia | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 21/07/2016 | Torino | Pistoiese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Carrarese | Torino | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Torino | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mantova | Torino | Cho mượn | — |
| 19/01/2015 | Torino | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Pisa | Torino | Cho mượn | — |
| 03/07/2014 | Torino U19 | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Pro Vercelli Primavera | Torino U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Torino FC Youth | Pro Vercelli Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực32