
Emmanuel Gyabuaa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
273Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 273 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 42% | 1 | 0 | 4,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/156 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/1 | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 4 | 5/11 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/8 | V | 6,48 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 650 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 650 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atalanta U23 | Salernitana | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Salernitana | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Atalanta U23 | Salernitana | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 19/01/2026 | Avellino | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 12/07/2025 | Atalanta U23 | Avellino | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2023 | Atalanta | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pescara | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/07/2022 | Atalanta | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Perugia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Atalanta U19 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2015 | Parma Primavera | Atalanta Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực36