
Emmanuel Francoise là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Fola Esch.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2009 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/01/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/09/2013 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/07/2014 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/11/2014 | 27 | 125 nghìn € |
| 12/04/2015 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/07/2015 | 28 | 125 nghìn € |
| 10/12/2015 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/07/2016 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/12/2016 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/07/2017 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/02/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/08/2018 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 31 | 125 nghìn € |
| 14/07/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 125 nghìn € |
| 20/07/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 11/02/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 10/08/2021 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 23/06/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 09/02/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | — | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Racing Union Luxemburg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Swift Hesperange | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Progres Niedercorn | Swift Hesperange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fola Esch | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cremonese | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Visé (-2015) | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | F91 Dudelange | CS Visé (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1.FC Kaiserslautern II | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Free player | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Metz B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2007 | Metz | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Metz U19 | Metz | Chuyển nhượng | — |