
Emmanuel Ernest là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch LBR, hiện khoác áo Hamrun Spartans.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 22 | — |
| 30/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Hamrun Spartans | Magusa Türk Gücü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2026 | KF Tirana | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2026 | USM Libreville | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | KF Tirana | USM Libreville | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2025 | Aarau | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cetinkaya TSK | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Al Orooba(UAE) | Cetinkaya TSK | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Hamitköy SHSK | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | ACSC FC Argeș II | Hamitköy SHSK | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2022 | Ripensia Timisoara | ACSC FC Argeș II | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | FC Rapid 1923 | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Sporting Rosiori | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Unknown | Sporting Rosiori | Chuyển nhượng | — |