
Emmanuel Echeverria là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Tiểu sử Emmanuel Echeverria
Emmanuel Echeverria là hậu vệ của Santos Laguna, quốc tịch Mexico, sinh ngày 04/10/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với tổng 646 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91. Ở VĐQG Mexico mùa 2026-2027 có 10 trận, còn Cúp MLS–Mexico mùa 2026 có 3 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, thuận chân trái, và chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/06/2024 từ Santos Laguna U23 đến Santos Laguna.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 622 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 79% | 40% | 3 | 0 | 5,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 60% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/264 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/20 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/62 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/2 | V | 6,65 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 1/6 | V | 6,35 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/3 | — | 5,83 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 3/4 | V | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 15/16 | 1 | 2/3 | — | 7,22 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 2/5 | — | 5,98 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 25/30 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Santos Laguna U23 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy34
- Sức mạnh42
- Thể lực27