Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emmanuel Boateng

San Diego FCTiền vệGHA
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emmanuel Boateng là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo San Diego FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp MLS–Mexico2026—00000000——00—
MLS2026—00000000——00—
Cúp C1 CONCACAF2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/04/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/03/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emmanuel Boateng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-2dự bị00000—0———
23/04/2026MLS@ Houston DynamoB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026MLS@ Real Salt LakeB 2-4dự bị00000—0———
12/04/2026MLSvs Minnesota United FCB 1-2dự bị00000—0———
19/03/2026Cúp C1 CONCACAF@ TolucaB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 875 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131975 nghìn €
29/06/201420200 nghìn €
10/04/201521200 nghìn €
13/06/201521200 nghìn €
28/11/201521200 nghìn €
29/02/201622200 nghìn €
29/05/201622200 nghìn €
14/12/201622650 nghìn €
23/05/201723650 nghìn €
04/12/201723750 nghìn €
01/05/201824875 nghìn €
14/12/201824800 nghìn €
26/05/201925800 nghìn €
29/11/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
25/08/202026600 nghìn €
17/12/202026600 nghìn €
08/07/202127450 nghìn €
08/11/202127450 nghìn €
17/08/202228450 nghìn €
07/11/202228300 nghìn €
21/08/202329300 nghìn €
17/12/202329300 nghìn €
12/06/202430300 nghìn €
11/12/202430300 nghìn €
16/04/202531200 nghìn €
04/06/202531175 nghìn €
10/12/202531150 nghìn €
01/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2025New England RevolutionSan Diego FCHết hạn mượn 0.192668M €192 nghìn €
06/01/2021Columbus CrewNew England RevolutionChuyển nhượng—
13/08/2020DC UnitedColumbus CrewChuyển nhượng—
06/08/2019Los Angeles GalaxyDC UnitedHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
13/01/2016HelsingborgsLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
18/07/2013UC Santa BarbaraHelsingborgsChuyển nhượng—
17/07/2013Ventura County FusionUC Santa BarbaraChuyển nhượng—
30/04/2013UC Santa BarbaraVentura County FusionCho mượn—
31/07/2012Santa Barbara SCUC Santa BarbaraChuyển nhượng—
30/06/2009Right to Dream AcademySanta Barbara SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com