
Emmanuel Biumla là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Angers SCO.
Tiểu sử Emmanuel Biumla
Emmanuel Biumla là hậu vệ người Pháp, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Angers SCO. Anh sinh ngày 08/05/2005, cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân tại Ligue 1 với 56 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bordeaux sang Angers SCO vào 30/07/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 61% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/82 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 2-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 4/6 | V | 5,27 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | B 1-5 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 3 | 4/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/10/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2024 | Bordeaux | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | — | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2018 | AS Bondy Youth | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực49