
Emmanuel Banda
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Emmanuel Banda là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Niger | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Tanzania | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Maroc | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/3 | — | 5,96 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 2/6 | — | 6,06 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/09/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/09/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 05/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2025 | Al-Tai | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Rijeka | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Djurgardens | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2020 | KV Oostende | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Avenir Sportif Beziers | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | KV Oostende | Avenir Sportif Beziers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Esmoriz | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nchanga Rangers FC | SC Esmoriz | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực40