Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexi Koum

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alexi Koum là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Olympique de Marseille B.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 2——2217300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 2 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexi Koum · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 1-4dự bị00000—0———
02/05/2026National Pháp@ SochauxH 1-118000007/700/1Đ5,45
25/04/2026National Phápvs DijonB 0-1820010134/4325/7—6,01
18/04/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.B 0-2860010041/4713/5—6,78
11/04/2026National Phápvs Versailles 78T 1-0870010316/1912/5—6,81
04/04/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3850000138/4422/7—6,17
28/03/2026National Phápvs AubagneH 0-0900010151/5613/12—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202519100 nghìn €
02/06/202519100 nghìn €
07/12/202519100 nghìn €
22/03/202620300 nghìn €
24/05/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026ValenciennesOLYMPIQUE DE MARSEILLE BCho mượn—
01/07/2025OLYMPIQUE DE MARSEILLE BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2024Auxerre BOLYMPIQUE DE MARSEILLE BChuyển nhượng—
30/06/2023Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2022Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2021CS Bretigny YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com