
Alexi Koum là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Olympique de Marseille B.
Tiểu sử Alexi Koum
Alexi Koum là hậu vệ của Olympique de Marseille B, quốc tịch Cameroon, 20 tuổi và sinh ngày 05/02/2006. Cầu thủ thuận chân trái, có giá trị thị trường 350 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2029. Trong 2 trận ra sân tại French Championnat National 2, cầu thủ tổng cộng 173 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 29/06/2026: cho mượn từ Valenciennes đến Olympique de Marseille B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 2 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Sochaux | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | Đ | 5,45 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Dijon | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 5/7 | — | 6,01 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/44 | 2 | 2/7 | — | 6,17 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 1 | 3/12 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Valenciennes | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Auxerre B | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Auxerre U19 | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Auxerre U17 | Auxerre U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Bretigny Youth | Auxerre U17 | Chuyển nhượng | — |