
Emanuel Agyeman là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Tiểu sử Emanuel Agyeman
Emanuel Agyeman là tiền vệ của Wolfsberger AC, quốc tịch Ghana, hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 9 trận ra sân với 507 phút thi đấu và điểm trung bình 5,15, trong đó 7 trận ở Bundesliga Áo và 2 trận ở Cúp Áo. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2025, với hợp đồng đến 29/06/2029. Bản chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Wolfsberger AC II lên Wolfsberger AC vào ngày 30/06/2024. Cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 387 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 92% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Áo | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/152 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/12 (91%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/2026 | Cúp Áo | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/49 | 2 | 4/6 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/4 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/10/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Wolfsberger AC II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | WAFA | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh48
- Thể lực44