
Emmanuel Addai
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Emmanuel Addai là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Newcastle United | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 19/02/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Newcastle United | B 1-6 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 0-6 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 4/6 | — | 6,59 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Eintracht Frankfurt | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 23/30 | 1 | 5/9 | — | 6,38 |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 5/11 | — | 6,31 |
| 06/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Chelsea | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 4/10 | — | 6,90 |
| 22/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Athletic Club | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/5 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Qarabag | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | AD Alcorcon | Qarabag | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 11/07/2022 | Bobigny A.C. | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | JMG Academy Bamako | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy73
- Sức mạnh26
- Thể lực33