
Emma Memminger là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Freiburg (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 70% | 65% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/141 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/61 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayer Leverkusen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 3/5 | — | 5,92 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/27 | 5 | 7/12 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 19/23 | 5 | 10/16 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 19/25 | 3 | 7/14 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 8 | 13/14 | — | 6,79 |