
Emirhan Demircan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 139 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 77% | 54% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/45 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/6 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/09/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FC Utrecht | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bayern Munchen II | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV Milbertshofen Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực38