
Emirhan Aydogan là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 42% | 1 | 0 | 4,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 4,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/101 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 1 | 1/5 | V | 5,66 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 5/8 | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/09/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 26/08/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 525 nghìn € |
| 22/03/2021 | 23 | 575 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 875 nghìn € |
| 21/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 16/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/03/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/01/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Sariyer | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bandirmaspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Altinordu | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Sakaryaspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Alanyaspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Bursaspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Inegolspor | Bursaspor U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2017 | Bursaspor U21 | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Bursaspor U21 | Cho mượn | — |
| 03/01/2017 | Bursaspor U21 | Yesil Bursa SK (1974-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2016 | Bandirmaspor | Bursaspor U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Bursaspor U21 | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bursaspor U19 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U17 | Bursaspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |