
Emirhan Acar
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Emirhan Acar là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emirhan Acar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/9 | 1 | 5/9 | — | 6,91 |
| 01/09/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 7/8 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/22 | 3 | 9/15 | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 3/8 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/24 | 3 | 5/10 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/05/2026 | 20 | 650 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.