Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emircan Secgin

ZonguldakThủ môn
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emircan Secgin là thủ môn 24 tuổi, hiện khoác áo Zonguldak.

Tiểu sử Emircan Secgin

Emircan Secgin là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Zonguldak, mang quốc tịch Turkey và 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/04/2002, cao 192 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Trong các lần chuyển nhượng gần đây, cầu thủ chuyển từ Goztepe đến Iskenderunspor ngày 06/08/2025, sau đó trở về trạng thái cầu thủ tự do ngày 20/04/2026 và gia nhập Zonguldak ngày 25/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: —2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: —20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20191750 nghìn €
22/03/20211875 nghìn €
26/05/20211975 nghìn €
13/02/20221925 nghìn €
19/06/20222010 nghìn €
03/10/202220—
02/04/20232125 nghìn €
22/06/20232125 nghìn €
28/12/20232150 nghìn €
02/06/20242225 nghìn €
03/10/20242250 nghìn €
22/12/20242250 nghìn €
19/03/20252250 nghìn €
17/06/20252350 nghìn €
04/01/20262325 nghìn €
04/06/20262410 nghìn €
08/10/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026Free playerZonguldakChuyển nhượng—
20/04/2026IskenderunsporFree playerTrở lại—
06/08/2025GoztepeIskenderunsporChuyển nhượng—
11/09/2024IskenderunsporGoztepeChuyển nhượng—
13/08/2023Beykoz AnadoluIskenderunsporChuyển nhượng—
07/02/2023AkhisarsporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
27/01/2021Galatasaray U19AkhisarsporChuyển nhượng—
30/06/2019Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
16/08/2018Sakaryaspor YouthGalatasaray U17Chuyển nhượng—
16/10/2014—Sakaryaspor YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com