Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emircan Altıntaş

InegolsporTiền vệTUR
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Emircan Altıntaş là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5538310100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 675 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20152050 nghìn €
13/07/201620100 nghìn €
08/01/201721400 nghìn €
29/06/201721350 nghìn €
04/02/201822350 nghìn €
29/05/201822300 nghìn €
06/01/201923250 nghìn €
16/06/201923350 nghìn €
15/10/201924600 nghìn €
03/02/202024850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
03/08/202025675 nghìn €
29/12/202025500 nghìn €
01/06/202125550 nghìn €
16/01/202226650 nghìn €
09/06/202226650 nghìn €
14/11/202227675 nghìn €
02/04/202327600 nghìn €
22/06/202327550 nghìn €
28/12/202328200 nghìn €
25/03/202428150 nghìn €
12/06/202428125 nghìn €
15/10/202429100 nghìn €
08/01/20252950 nghìn €
01/04/20252950 nghìn €
24/06/20252950 nghìn €
04/01/20263025 nghìn €
04/06/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Derince BelediyesporInegolsporChuyển nhượng—
08/01/2026SanliurfasporDerince BelediyesporChuyển nhượng—
31/07/2025SakaryasporSanliurfasporChuyển nhượng—
12/09/2024Iğdır FKSakaryasporChuyển nhượng—
29/06/2024Corum FKIğdır FKCho mượn—
10/01/2024Iğdır FKCorum FKChuyển nhượng—
14/08/2023AlanyasporIğdır FKChuyển nhượng—
29/06/2023Caykur RizesporAlanyasporCho mượn—
21/07/2022AlanyasporCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2022Erzurumspor FKAlanyasporCho mượn—
19/08/2021AlanyasporErzurumspor FKChuyển nhượng—
29/06/2021Adana DemirsporAlanyasporCho mượn—
30/09/2020AlanyasporAdana DemirsporChuyển nhượng—
13/01/2020UmraniyesporAlanyasporHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2016Sultanbeyli Belediye SporUmraniyesporCho mượn—
12/08/2015UmraniyesporSultanbeyli Belediye SporChuyển nhượng—
31/08/2014Basaksehir FK U21UmraniyesporChuyển nhượng—
29/06/2014Kirikhanspor (1938-2022)Basaksehir FK U21Cho mượn—
02/02/2014Basaksehir FK U21Kirikhanspor (1938-2022)Chuyển nhượng—
30/06/2013Basaksehir FK YouthBasaksehir FK U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com