
Emircan Altıntaş là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
383Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 383 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 383 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 675 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 675 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 30 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Derince Belediyespor | Inegolspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Sanliurfaspor | Derince Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Sakaryaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Iğdır FK | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Corum FK | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Iğdır FK | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2023 | Alanyaspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caykur Rizespor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Alanyaspor | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Erzurumspor FK | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 19/08/2021 | Alanyaspor | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Adana Demirspor | Alanyaspor | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Alanyaspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Umraniyespor | Alanyaspor | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2016 | Sultanbeyli Belediye Spor | Umraniyespor | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Umraniyespor | Sultanbeyli Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Basaksehir FK U21 | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kirikhanspor (1938-2022) | Basaksehir FK U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2014 | Basaksehir FK U21 | Kirikhanspor (1938-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Basaksehir FK Youth | Basaksehir FK U21 | Chuyển nhượng | — |