Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emir Terzi

Beyoglu Yeni CarsiTiền vệTUR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Emir Terzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Beyoglu Yeni Carsi.

Tiểu sử Emir Terzi

Emir Terzi là tiền vệ của Beyoglu Yeni Carsi, quốc tịch Turkey, và hiện 25 tuổi. Anh sinh ngày 20/01/2001, cao 178 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 5 trận với 436 phút thi đấu và 1 kiến tạo tại Turkish Second League. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6652600100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20212025 nghìn €
10/04/20212050 nghìn €
25/06/20212075 nghìn €
21/12/202120100 nghìn €
12/06/202221100 nghìn €
03/07/202322100 nghìn €
28/12/202322175 nghìn €
02/06/202423175 nghìn €
02/01/202523150 nghìn €
19/06/202524175 nghìn €
04/01/202624150 nghìn €
04/06/202625175 nghìn €
08/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com