Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emir Saitoski

Gwangju Football ClubTiền đạoSLO
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Emir Saitoski là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Gwangju Football Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—00000000——00—
K League 12026—21400000092%30%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emir Saitoski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1dự bị00000—0———
09/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-12000003/301/2—6,55
06/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 2-2dự bị00000—0———
22/07/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-138000009/1002/8—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20221950 nghìn €
14/12/202219150 nghìn €
24/05/202320150 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
23/05/20242150 nghìn €
10/12/20242150 nghìn €
26/05/20252250 nghìn €
08/09/202522200 nghìn €
09/12/202522350 nghìn €
25/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026NK AluminijGwangju Football ClubChuyển nhượng—
30/07/2024NS MuraNK AluminijChuyển nhượng—
02/07/2023NK DomžaleNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2022NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—
31/07/2020NK Domzale U17NK Domzale U19Chuyển nhượng—
30/06/2018NK Olimpija Ljubljana JugendNK Domzale U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy68
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com