
Emir Karic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
1.269Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 14 | 1.269 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 86% | 52% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.269 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 692/799 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/76 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/88 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/97 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 72/80 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,67 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/72 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 02/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/50 | 1 | 2/6 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/70 | 2 | 3/8 | — | 6,93 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 41/54 | 2 | 2/8 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/50 | 4 | 4/9 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 51/58 | 1 | 4/5 | V | 6,86 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/41 | 2 | 5/9 | — | 6,17 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/45 | 0 | 0/2 | V | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/11/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/05/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/07/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/10/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Sturm Graz | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2024 | SV Darmstadt 98 | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rheindorf Altach | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Liefering | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fußballakademie Linz U19 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA LASK Juniors OO U16 | Fußballakademie Linz U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA LASK OO U15 | AKA LASK Juniors OO U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Juniors OÖ Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2007 | LASK Youth | FC Juniors OÖ Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2005 | ASKÖ Leonding Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực45