
Emin Grozdanic
Hậu vệSWE
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Emin Grozdanic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 7/9 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ AD Alcorcon | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 1 | 2/4 | — | 5,09 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Algeciras | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 5/8 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 3 | 7/9 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/84 | 1 | 3/4 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/54 | 1 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 26/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/09/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/04/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Free player | Juventud Torremolinos CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | IFK Varnamo | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2023 | GAIS | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2020 | Syrianska FC | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2019 | GAIS | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gais U19 | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | GAIS U17 | Gais U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực50