
Emin Bayram
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Emin Bayram là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Başakşehir Futbol Kulübü.
Tiểu sử Emin Bayram
Emin Bayram là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Başakşehir Futbol Kulübü, mang quốc tịch Turkey, 23 tuổi. Với 9 trận và 776 phút thi đấu mùa 2026-2027, Emin Bayram ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,87. Cao 192 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 08/07/2026 với loại Hết hạn mượn, từ KVC Westerlo đến Başakşehir Futbol Kulübü, phí 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 686 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 436/493 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/61 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/84 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | H 0-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 1/2 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/76 | 0 | 2/2 | — | 7,90 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 0 | 1/2 | — | 4,87 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 3/6 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 1 | 8/11 | — | 7,62 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/66 | 0 | 1/3 | — | 7,07 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/83 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74/83 | 1 | 6/8 | — | 7,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/10/2021 | 18 | 425 nghìn € |
| 16/01/2022 | 18 | 550 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 675 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 900 nghìn € |
| 13/03/2023 | 19 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | KVC Westerlo | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/07/2024 | Galatasaray | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2024 | KVC Westerlo | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | Galatasaray | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Boluspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Galatasaray | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2019 | Galatasaray U17 | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2019 | Galatasaray U16 | Galatasaray U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Galatasaray A.S. (Youth) | Galatasaray U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực66