
Emily Whelan
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emily Whelan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 633 | 2 | 0 | 1 | 17 | 5 | 72% | 47% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/223 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/80 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Emily Whelan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/16 | 3 | 5/9 | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/44 | 3 | 10/15 | — | 6,51 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 7,46 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 2/7 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 3/7 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 4/14 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 5 | 26/34 | 2 | 3/11 | — | 8,35 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 4/4 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/22 | 3 | 6/11 | — | 5,71 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/22 | 3 | 7/16 | — | 7,74 |