
Emily Sams là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.493Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2493Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.493 | 1 | 0 | 2 | 16 | 3 | 84% | 58% | 4 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.493 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1245/1470 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 108/243 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 103
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/159 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 5/6 | — | 7,39 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 1/4 | — | 7,23 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 89/93 | 1 | 2/5 | — | 7,22 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 2/3 | — | 6,76 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 2 | 3/6 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 2/4 | — | 6,87 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/69 | 4 | 4/6 | — | 6,29 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/65 | 3 | 4/4 | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/33 | 3 | 3/3 | — | 7,26 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực56