Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emily Hodgson

26Tuổi
162Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emily Hodgson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United (nữ).

Tiểu sử Emily Hodgson

Hậu vệ Emily Hodgson, quốc tịch Australia, sinh ngày 01/07/2000 và hiện 26 tuổi, đang thi đấu cho Adelaide United (nữ). Về thể hình, cầu thủ cao 162 cm và nặng 54 kg. Vị trí thi đấu được ghi trong hồ sơ là hậu vệ, còn câu lạc bộ hiện tại là Adelaide United (nữ). Chiều cao và cân nặng là các thông số cơ bản của cầu thủ này.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11900000061%33%005,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/42 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emily Hodgson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Australia W-League@ Sydney FC (nữ)H 2-2900000126/4213/9—5,40
25/04/2026Australia W-League@ Brisbane Roar (nữ)B 0-3810000110/2112/5—5,42
03/04/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)B 0-2900010013/2645/8—5,40
28/03/2026Australia W-Leaguevs Newcastle Jets (nữ)B 1-3900010018/3225/10—4,95
22/03/2026Australia W-League@ Canberra United (nữ)B 2-3900000024/4403/9—4,80
18/03/2026Australia W-League@ Melbourne City (nữ)H 0-0900000126/3413/5—6,61

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy40
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com