Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emily Gielnik

Unam Pumas (nữ)Tiền đạoAUS
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emily Gielnik là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).

Tiểu sử Emily Gielnik

Emily Gielnik, sinh ngày 13/05/1992, là tiền đạo người Australia của Unam Pumas (nữ), hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm và nặng 77 kg. Trong mùa 2026-2027, Emily Gielnik có 10 trận với 250 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 3,88. Toàn bộ 10 trận cùng 1 bàn thắng này thuộc VĐQG Mexico (nữ).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
250Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
250Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10225010018658%42%103,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 3,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/77 (58%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emily Gielnik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)T 1-011001004/501/3V6,60
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 1-312000001/411/1—6,30
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WH 0-057002016/1411/3—5,90
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 2-013003114/511/2—6,90
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)B 2-37000000/20——6,27
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)B 1-219002218/1302/4—6,80
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)T 2-016001003/50———
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Queretaro (nữ)T 5-025004103/702/4——
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)B 1-360002116/1000/2——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-1301031110/1201/2——

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com