
Emils Birka là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Riga FC.
Tiểu sử Emils Birka
Hậu vệ Emils Birka, 26 tuổi, thi đấu cho Riga FC và mang quốc tịch Latvia. Chân thuận của Emils Birka là chân trái. Trong mùa 2026, Emils Birka ra sân 4 trận tại Latvian Higher League với tổng 127 phút thi đấu, đạt điểm trung bình 4,89. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 400 nghìn €, còn hợp đồng với Riga FC kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 4 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 40% | 1 | 0 | 4,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 4,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/56 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/6 | — | — |
| 18/04/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 7,08 |
| 14/04/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 09/04/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Gibraltar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/11/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy60
- Sức mạnh49
- Thể lực37