
Emiljano Vila
Tiền vệALB
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emiljano Vila là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/02/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/11/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/03/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/09/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/02/2013 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/12/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/11/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/09/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/03/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/11/2017 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/06/2018 | 30 | 175 nghìn € |
| 10/06/2019 | 31 | 100 nghìn € |
| 01/01/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/11/2020 | 32 | 75 nghìn € |
| 11/02/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/06/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/11/2021 | 33 | 75 nghìn € |
| 27/03/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/05/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 27/10/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 15/05/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 25/10/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Teuta Durres | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2024 | Partizani Tirana | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Free player | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Teuta Durres | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | Kerkyra | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | Skenderbeu Korca | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Partizani Tirana | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Shamakhi FK | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Kerkyra | Shamakhi FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Partizani Tirana | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Pas Giannina | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dinamo Zagreb | Pas Giannina | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/06/2011 | FC Dinamo City | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 06/01/2010 | Dinamo Zagreb | FC Dinamo City | Chuyển nhượng 0.055M € | 55 nghìn € |
| 30/12/2009 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 24/07/2009 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Teuta Durres | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2006 | KF Teuta U19 | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |