
emilio ycaza là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charleston Battery.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.406Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
12/37Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 27 | 2.406 | 8 | 4 | 4 | 37 | 12 | 86% | 46% | 6 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.406 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 12/37
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/66
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1166/1350 (86%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 10/23 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/112 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/260 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 109
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 268
- Phạm lỗi
- 60
- Bị phạm lỗi
- 66
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 2/11 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 53/59 | 0 | 3/9 | — | 6,54 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 43/50 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 2/3 | — | 6,18 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/64 | 0 | 0/6 | — | 6,78 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 4/6 | V | 5,81 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 3/11 | — | 7,11 |
| 25/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 64/67 | 1 | 8/13 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 48/54 | 1 | 7/12 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/12/2022 | Rio Grande Valley | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Austin Bold | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Free player | Austin Bold | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Reno 1868 FC | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2020 | South Florida Bulls (University of South Florida) | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | GPS Portland Phoenix | South Florida Bulls (University of South Florida) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | South Florida Bulls (University of South Florida) | GPS Portland Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Brommapojkarna U19 | South Florida Bulls (University of South Florida) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực45