
Emiliano Tade
Tiền đạoARG
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Emiliano Tade là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/06/2011 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/10/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/12/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/05/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/05/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/12/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/09/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/01/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 30/04/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/01/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/05/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/01/2018 | 29 | 425 nghìn € |
| 30/05/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/01/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 25/06/2019 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/11/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Auckland FC | Retired | Tự do | — |
| 13/01/2026 | Auckland United FC | Auckland FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2025 | Western Springs AFC | Auckland United FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2023 | Auckland City | Western Springs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Free Player | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2019 | Mamelodi Sundowns | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2019 | AmaZulu | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Auckland City | AmaZulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Auckland City | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Team Wellington | Auckland City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Villa Mitre | Team Wellington | Chuyển nhượng | — |